Chuyên mục: Lịch bay

Lịch Bay Vietnam Airlines

Thứ Hai, Tháng Mười Hai 20th, 2010
Lịch bay và giờ bay có thể thay đổi, vui lòng liên lạc 0437916785 hoặc 0989 792 368 để biết chi tiết Ghi chú: Lịch bay này chỉ có giá trị tham khảo.
[ VIETNAM AIRLINES ] Ban Mê Thuột(BVM) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN338 17:05 18:15 Thứ 2 , 4 , 5 , 7 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Ban Mê Thuột(BVM) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN270 20:45 22:25 Thứ 3 , 5 , 6 , CN A320/F70
[ VIETNAM AIRLINES ] Ban Mê Thuột(BVM) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN441 17:40 18:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN443 20:05 21:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Cà Mau(CAH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN/0V9806 07:35 08:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN/0V9800 11:00 12:05 Thứ 2 , 4 , 7 , AT7
VN/0V9802 15:40 16:45 Thứ 2 , 4 , 6 , CN AT7
*VN/0V9800 10:35 11:40 Thứ 3 , 5 , 6 , CN AT7
VN9802 15:40 16:45 Thứ 5 , 7 , AT7
VN9804 14:00 15:05 Thứ 3 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN334 07:45 08:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN264 08:30 10:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN266 15:50 17:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN268 18:50 20:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN2644 09:00 10:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN453 13:20 14:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN455 16:50 17:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN457 19:20 20:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Ban Mê Thuột(BVM)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN339 19:10 20:20 Thứ 3 , 5 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN355 09:40 10:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN335 09:40 10:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN314 12:15 13:25 Thứ 2 , B777
VN316 16:35 17:45 Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , CN A321
VN310 08:05 09:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B777
VN318 20:50 22:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN3188 22:00 23:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN325 13:40 14:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A332
VN323 11:00 12:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B777
VN321 08:05 09:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN327 18:55 20:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B777
VN329 19:50 21:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN3299 22:00 23:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Điện Biên(DIN) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN4933 12:10 13:10 Thứ 2 , 4 , 6 , AT7
VN495 15:40 16:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN4953 08:40 09:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Đà Lạt(DLI) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN276 14:00 15:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Đà Lạt(DLI) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN465 08:45 09:35 Thứ 2 , 4 , 7 , AT7
VN467 17:00 17:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Ban Mê Thuột(BVM)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN271 18:20 20:00 Thứ 2 , 4 , 5 , 7 , CN A320
VN317/339 14:30 16:20 Thứ 2 , 4 , 6 , 7 ,
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN269 16:20 18:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/A321
VN265 06:00 07:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN311 06:00 07:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN315 10:05 11:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321/B777
VN317 14:30 15:45 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321/A332/B772
VN319 18:45 20:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN313 20:00 21:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN
*VN315 10:30 11:45 Thứ 4 , B772
VN315* 12:30 13:45 Thứ 7 , B772
*VN319 19:00 20:15 Thứ 5 , A321
VN319* 19:05 20:20 Thứ 4 , A321
VN3199 20:00 20:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
*VN3199 20:10 21:15 Thứ CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Điện Biên(DIN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN492 09:40 10:40 Thứ 3 , 5 , 7 , CN AT7
VN494 13:20 14:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Đà Lạt(DLI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN277 11:30 13:10 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/F70
*VN277 12:20 14:00 Thứ 3 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Huế(HUI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN241 07:00 08:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN F70
VN245 11:00 12:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN247 17:45 18:55 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , A320/A321
*VN247 18:25 19:35 Thứ 3 , A321
VN247* 17:45 18:55 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN757 06:30 08:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN781 17:00 19:00 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , B777
VN211 07:30 09:30 Thứ 2 , A320
VN213 08:30 10:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 7 , B777
VN215 10:30 12:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A333
VN217 13:00 15:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B777
VN219 14:20 16:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B777
VN223 15:00 17:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 7 , B777
VN225 16:00 18:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A332
VN227 18:45 20:45 Thứ 2 , B777
VN231 19:50 21:50 Thứ 2 , 5 , A332
VN235 20:30 22:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B777
[ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Cần thơ(VCA)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN287 06:30 08:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN289 14:30 16:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] Hải Phòng(HPH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN283 13:30 15:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN281 08:45 10:45 Thứ 2 , 4 , 7 , A320
VN2833 19:05 21:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN285 20:35 22:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Huế(HUI) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN244 13:00 14:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN240 09:00 10:10 Thứ 2 , 6 , A321
VN246 19:50 21:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Huế(HUI) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN253 15:30 16:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN251 08:10 09:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN255 20:00 21:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Phú Quốc(PQC) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN472 07:30 08:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN474 08:35 09:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN476 10:50 11:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN478 11:55 13:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN480 13:25 14:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN482 14:20 15:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN846 15:15 16:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Plây ku(PXU) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN343 11:45 12:50 Thứ 2 , AT7
VN449 14:50 15:55 Thứ 3 , 5 , 7 , AT7
*VN343 11:05 12:10 Thứ 3 , 5 , 7 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Quy Nhơn(QAN) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN459 08:30 09:40 Thứ 2 , 4 , 7 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Ban Mê Thuột(BVM)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN440 16:00 17:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN442 18:30 19:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Cà Mau(CAH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN9809 14:00 15:00 Thứ 5 , 7 , AT7
VN9807 05:55 06:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN450 08:00 08:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN
VN454 15:15 16:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN
VN452 11:35 12:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 7 , CN A320
*VN452 13:15 14:10 Thứ CN A320
VN452* 13:30 14:25 Thứ 5 , 6 , A320
VN456 17:35 18:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN320 06:05 07:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN322 11:30 12:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN
VN324 11:30 12:40 Thứ 2 , 3 , 5 , 6 , 7 , CN A322/B772
VN326 16:00 17:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A332/A333/B772
VN3288 20:00 21:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN3242 10:15 11:25 Thứ CN A320
*VN324 13:10 14:20 Thứ 4 , CN A321
VN324* 13:20 14:30 Thứ 4 , CN A321
.VN324 13:20 14:30 Thứ 3 , CN A321
VN324. 13:30 14:40 Thứ CN A321
VN328 17:50 19:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Đà Lạt(DLI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN464 07:20 08:10 Thứ 3 , 5 , 7 , CN A320/AT7
VN466 15:25 16:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/AT7
*VN466 15:25 16:15 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN0987 08:00 10:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN
VN900 06:30 08:30 Thứ 4 , 5 , 7 , CN A321/B772
*VN900 06:30 08:30 Thứ 3 , 4 , 6 , 7 , CN A321
VN756 17:30 19:30 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321/A332/B772
VN782 18:00 20:00 Thứ 3 , 5 , 7 , CN A321/B772
VN210 06:30 08:30 Thứ 3 , 6 , A321
VN900* 06:55 08:55 Thứ 7 , B772
VN212 07:30 09:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/A333/B772
VN214 08:00 10:00 Thứ 5 , CN A321/A333/B772
VN216 09:30 11:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B772/A320/A333
*VN216 11:00 13:00 Thứ 6 , A321
VN218 10:30 12:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/A321/B772
VN220 11:30 13:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B772
VN224 14:00 16:00 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/A333/B772
VN226 15:35 17:35 Thứ 3 , 4 , 5 , 7 , CN A321/A332/A333/B772
*VN226 15:50 17:50 Thứ 3 , 5 , 6 , B772
VN228 16:30 18:30 Thứ 4 , 6 , 7 , A321/A333/B772
*VN756 17:30 19:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321/ A332/B772
VN782* 18:00 20:00 Thứ 2 , 4 , 6 , CN A321/B772
VN780* 18:00 20:00 Thứ 3 , 5 , 7 , B772
VN2302 19:05 21:05 Thứ 7 , A321
VN2184 19:30 21:30 Thứ 7 , CN A321
VN234 20:10 22:10 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321/ A332/B772
VN2366 21:15 23:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN2388 08:15 09:30 Thứ 3 , 5 , 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hải Phòng(HPH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VP820 12:10 14:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN B737
VN280 06:00 08:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN2802 15:05 17:05 Thứ 3 , 4 , 5 , 7 , CN A320
VN284 17:50 19:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Huế(HUI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN250 06:00 07:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN252 13:20 14:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
*VN252 13:20 14:40 Thứ 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Phú Quốc(PQC)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN473 05:55 06:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN475 07:00 08:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN477 09:15 10:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN479 10:20 11:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN481 11:50 12:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN483 12:45 13:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN487 13:40 14:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Plây ku(PXU)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN342 06:20 07:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN2422 12:50 14:05 Thứ CN AT7
VN448 13:00 14:15 Thứ 3 , 5 , 6 , 7 , AT7
VN3422 12:50 14:05 Thứ CN AT7
VN488 13:00 14:15 Thứ 4 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Quy Nhơn(QAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN458 06:30 07:40 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
VN462 06:20 07:45 Thứ 5 , CN
*VN458 06:30 08:10 Thứ 2 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Tuy Hòa(TBB)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN9814 13:40 14:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 6 , CN AT7
*VN 9814 13:40 14:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 6 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Huế(TTH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN254 17:00 18:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
*VN254 17:40 19:00 Thứ CN A320
VN252* 14:20 15:40 Thứ CN A320
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Chu Lai(VCL)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN9810 09:20 11:00 Thứ 3 , 5 , 6 , CN AT7
*VN 9810 09:20 11:00 Thứ 3 , 5 , 6 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Côn Đảo(VCS)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN9801 09:20 10:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
VN9803 14:00 15:00 Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> ĐỒNG HỚI(VDH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN378 11:10 12:45 Thứ 2 , 4 , 6 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Vinh(VII)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN3742 06:10 07:55 Thứ 3 , 5 , CN A321
*VN3742 06:10 08:00 Thứ 5 , A320
VN374 11:40 13:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320
*VN374 13:20 15:05 Thứ 7 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Kiên Giang(VKG)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN485 06:20 07:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Tuy Hòa(TBB) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN/0V9815 15:35 16:50 Thứ 2 , 4 , 6 , CN AT7
VN9815 15:55 17:10 Thứ 3 , AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] Cần thơ(VCA) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN288 15:40 17:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN286 09:30 11:40 Thứ 2 , 5 , 7 , CN A321
[ VIETNAM AIRLINES ] Chu Lai(VCL) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN9811 11:40 13:20 Thứ 3 , 5 , 6 , CN AT7
[ VIETNAM AIRLINES ] ĐỒNG HỚI(VDH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN379 08:45 10:20 Thứ 2 , 4 , 6 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Vinh(VII) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN375 15:35 17:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A321
VN373 08:45 10:30 Thứ 2 , 4 , 7 , A320
[ VIETNAM AIRLINES ] Kiên Giang(VKG) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
VN484 10:25 11:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN AT7

Lịch bay Jetstar Pacific

Thứ Hai, Tháng Mười Hai 20th, 2010

Lịch bay và giờ bay có thể thay đổi, vui lòng liên lạc 0437916785 hoặc 0989 792 368 để biết chi tiết Ghi chú: Lịch bay này chỉ có giá trị tham khảo.

[ JETSTAR AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8402 12:55 14:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8494 09:45 11:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
495 15:25 16:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
494 08:45 10:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8595 08:30 09:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8597 17:30 18:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8599 21:00 22:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
593 08:30 09:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
595 12:30 13:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
597 16:45 18:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
599 21:15 22:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
496 17:10 18:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8401 08:20 10:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
401 10:30 12:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8493 08:00 09:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
493 07:00 08:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8791 09:10 11:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8793 10:30 12:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8811 11:30 13:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8795 13:00 15:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8797 14:05 16:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8799 15:30 17:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8801 16:55 19:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8803 18:30 20:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8805 20:05 22:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8807 21:05 23:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
791 07:00 09:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
793 09:10 11:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
811 10:10 12:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
795 12:15 14:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
797 14:25 16:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
799 15:30 17:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
795 12:15 14:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
A320/B737-400 14:25 16:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN 797
803 18:55 21:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
805 19:50 21:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
801 17:40 19:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
809 21:30 23:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Cần thơ(VCA)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8385 12:55 15:05 Thứ 3 , 5 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Hải Phòng(HPH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8511 19:15 21:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
511 17:00 18:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Huế(HUI) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8581 09:40 10:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
581 08:55 10:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8594 06:45 08:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8596 15:45 16:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8598 19:15 20:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
592 06:45 08:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
594 10:45 12:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
598 19:30 20:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8790 06:30 08:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8792 08:00 10:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8794 10:15 12:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8796 11:25 13:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8798 13:10 15:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8800 14:05 16:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8802 17:20 19:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8804 18:25 20:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
BL8806 19:30 21:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
790 06:30 08:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
792 07:30 09:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
794 09:35 11:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
796 11:45 13:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
810 08:00 09:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
798 14:50 17:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
800 17:10 19:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
802 18:10 20:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
804 18:45 20:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
806 20:15 22:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
808 21:30 23:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hải Phòng(HPH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8510 16:50 18:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
510 14:25 16:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Huế(TTH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8580 07:50 09:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
580 07:00 08:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Vinh(VII)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8520 12:45 14:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
520 10:15 12:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Cần thơ(VCA) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8386 15:45 18:00 Thứ 3 , 5 , 7 , CN A320/B737-400
[ JETSTAR AIRLINES ] Vinh(VII) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánh Giờ hạ cánh Tần suất bay Máy bay
BL8521 15:05 16:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400
521 12:35 14:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN A320/B737-400